sabin vaccine

sabin vaccine

A doctor administers the sabin vaccine to a child in a clinic.

Định nghĩa

Danh từ: Vắc-xin Sabin một loại vắc-xin uống (chứa virus bại liệt sống nhưng đã được làm yếu đi) được dùng để tạo miễn dịch chống lại bệnh bại liệt.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chủng ngừa bằng vắc-xin Sabin": quá trình tiêm hoặc uống vắc-xin Sabin để tạo miễn dịch.
    • Chương trình chủng ngừa bằng vắc-xin Sabin đã giúp giảm đáng kể số ca mắc bệnh bại liệt.
  • "Vắc-xin Sabin sống giảm độc lực": thuật ngữ chuyên môn chỉ loại vắc-xin này.
    • Vắc-xin Sabin sống giảm độc lực hiệu quả cao nhưng cần bảo quản cẩn thận.
Biến thể từ gần giống
  • Vắc-xin Salk (n): một loại vắc-xin bại liệt khác (dạng tiêm, chứa virus bất hoạt).
    • Vắc-xin Salk vắc-xin Sabin đều được dùng để phòng bệnh bại liệt.
Từ đồng nghĩa
  • Vắc-xin uống bại liệt: cách gọi khác dựa trên đường dùng.
  • Vắc-xin bại liệt dạng uống: tên gọi mô tả hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Tiêm vắc-xin Sabin: hành động đưa vắc-xin vào cơ thể (thường uống).
    • Bác sĩ khuyến cáo nên tiêm vắc-xin Sabin cho trẻ từ 2 tháng tuổi.
  • Hiệu quả của vắc-xin Sabin: mức độ bảo vệ vắc-xin mang lại.
    • Hiệu quả của vắc-xin Sabin đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến vắc-xin Sabin, đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)